carlovingian dynasty
Định nghĩa
Danh từ riêng: Vương triều Carolingian (triều đại Carolingian) là một triều đại của người Frank, được thành lập bởi cha của Charlemagne, trị vì từ năm 751 đến năm 987.
Ví dụ sử dụng
- (Vương triều Carolingian đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành châu Âu thời Trung cổ.)
- (Các nhà sử học thường nghiên cứu vương triều Carolingian vì những cải cách chính trị và văn hóa của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"under the carlovingian dynasty": dưới thời vương triều Carolingian.
- Under the carlovingian dynasty, the Frankish Empire expanded significantly. (Dưới thời vương triều Carolingian, Đế chế Frank mở rộng đáng kể.)
"the decline of the carlovingian dynasty": sự suy tàn của vương triều Carolingian.
- The decline of the carlovingian dynasty led to the rise of feudalism. (Sự suy tàn của vương triều Carolingian dẫn đến sự trỗi dậy của chế độ phong kiến.)
Biến thể và từ gần giống
Carolingian (tính từ): thuộc về vương triều Carolingian.
- Carolingian art is known for its intricate manuscripts. (Nghệ thuật Carolingian nổi tiếng với các bản thảo được trang trí công phu.)
Carolingian Empire (danh từ): Đế chế Carolingian.
- The Carolingian Empire was divided after the death of Charlemagne. (Đế chế Carolingian bị chia cắt sau cái chết của Charlemagne.)
Từ đồng nghĩa
- Carolingian line: dòng dõi Carolingian.
- House of Carolingian: gia tộc Carolingian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "carlovingian dynasty".
Thành ngữ liên quan
- "to be a Carolingian legacy": là di sản Carolingian.
- The educational reforms are a Carolingian legacy. (Các cải cách giáo dục là di sản Carolingian.)